🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#120
Success
Hán Việt Kiệt
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Người tài giỏi vượt trội.
English (Word / Definition) Outstanding / Hero Remarkable person with exceptional talent.
Ghi chú / Từ ghép

Hào kiệt, kiệt xuất