🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#295
Wealth
Hán Việt Hữu
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Có được, sở hữu.
English (Word / Definition) Possess / Exist Owning assets and tangible wealth.
Ghi chú / Từ ghép

Hữu hình, hữu dụng