#120
Success
傑
Hán Việt
Kiệt
Giản thể
杰
Giải nghĩa tiếng Việt
Người tài giỏi vượt trội.
English (Word / Definition)
Outstanding / Hero
Remarkable person with exceptional talent.
Ghi chú / Từ ghép
Hào kiệt, kiệt xuất