#295
Wealth
有
Hán Việt
Hữu
Giản thể
有
Giải nghĩa tiếng Việt
Có được, sở hữu.
English (Word / Definition)
Possess / Exist
Owning assets and tangible wealth.
Ghi chú / Từ ghép
Hữu hình, hữu dụng